ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bất ngờ" 1件

ベトナム語 bất ngờ
button1
日本語 bất ngờ
例文
Tôi rất bất ngờ khi gặp bạn ở đây.
ここで会ってとても驚いた。
マイ単語

類語検索結果 "bất ngờ" 1件

ベトナム語 gây bất ngờ
日本語 驚かせる
例文
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
マイ単語

フレーズ検索結果 "bất ngờ" 8件

Tôi rất bất ngờ khi gặp bạn ở đây.
ここで会ってとても驚いた。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Hắn ta bất ngờ xả súng.
彼は突然銃撃した。
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
敵軍は昨夜、奇襲攻撃を仕掛けた。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |